Công nghệ nano mang lại cho chúng ta khả năng phát triển và biến đổi vật liệu ở cấp độ phân tử. Việc sản xuất ở cấp độ nguyên tử cho phép các kỹ sư hóa học thay đổi các đặc tính vật lý của vật liệu gốc theo từng nguyên tử, từ đó tạo ra những chất hoàn toàn mới. Hiện nay, nhiều công ty đang sản xuất các vật liệu tiên tiến dựa trên công nghệ nano như ống nano carbon, polymer nano, kính nano và gốm nano.
Tất cả các sản phẩm đều được tạo ra từ một loại nguyên liệu thô nào đó. Những nguyên liệu này được cấu thành từ các hạt thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Các vật liệu thông thường có kích thước hạt dao động từ hàng trăm micron — một phần triệu mét, hay 10⁻⁶ mét — đến milimét — một phần nghìn mét, hay 10⁻³ mét. Vật liệu nano có kích thước hạt từ 1 đến 100 nanomet, đồng thời thể hiện những đặc tính vật lý và điện tử khác biệt.
Lợi ích của vật liệu nano
Vật liệu nano có thể mang lại nhiều lợi ích vượt trội như trọng lượng cực nhẹ, độ bền cao, độ cứng lớn, độ bền lâu dài, khả năng chống mài mòn, hoạt tính hóa học cao và thậm chí có đặc tính tự làm sạch. Vì vậy, các vật liệu được cấu tạo từ những hạt có kích thước nano tạo ra những đặc tính vô cùng hữu ích để chúng ta khai thác.
Các phân tử có kích thước nanomet của Nano-Clear có khả năng thâm nhập vào những khe hở nhỏ nhất trên bề mặt kim loại sơn, nhôm anod hóa, sợi thủy tinh, gelcoat... giúp bảo vệ các bề mặt này khỏi những tác động khắc nghiệt của môi trường. Các vật liệu nano trong lớp phủ Nano-Clear thể hiện những đặc tính khác biệt như khả năng chống trầy xước vượt trội, độ trong suốt cao, khả năng bảo vệ khỏi tia UV, tính kỵ nước và độ bám dính tốt.
Định nghĩa lớp phủ nano là gì?
Cách tốt nhất để bắt đầu định nghĩa lớp phủ nano là làm rõ những gì không phải là lớp phủ nano. Việc thêm các hạt nano vào một hệ lớp phủ hoặc hệ polymer thường chỉ giúp cải thiện một số đặc tính vật lý nhất định, chẳng hạn như khả năng hấp thụ tia UV, tăng khả năng chống trầy xước, chức năng kháng khuẩn, hấp thụ mùi, tính kỵ nước hoặc ưa nước...
Trong các hệ lớp phủ thông thường, hạt nano đóng vai trò như chất độn hoặc phụ gia. Các hạt nano không tạo nên cấu trúc polymer và cũng không làm thay đổi toàn bộ đặc tính vật lý của hệ lớp phủ. Đặc tính vật lý của một hệ lớp phủ nằm ở chính bản thân polymer. Nếu polymer của lớp phủ có chất lượng kém, thì toàn bộ hệ lớp phủ cũng sẽ kém. Việc thêm hạt nano vào một polymer lớp phủ chất lượng thấp chỉ có thể cải thiện hệ thống ở mức hạn chế. Yếu tố then chốt để có một hệ lớp phủ vượt trội là phải có một hệ polymer vượt trội.
Nano-Clear khác biệt như thế nào?
Các lớp phủ Nano-Clear được sản xuất bằng polymer cấu trúc nano 3D độc quyền. Những mạng lưới ở cấp độ nano 3D này tạo thành bộ khung polymer của tất cả các hệ lớp phủ Nano-Clear.
Phân tích cơ nhiệt động lực học — Dynamic Mechanical Thermal Analysis, viết tắt là DMTA — được sử dụng để tính toán “mật độ liên kết chéo” của polymer lớp phủ. Các lớp phủ Nano-Clear có mật độ liên kết chéo cực cao được đo bằng DMTA, nhờ đó mang lại độ cứng bề mặt vượt trội, khả năng kháng hóa chất, khả năng chống tia UV cực cao và độ linh hoạt lớn.
Điểm đáng chú ý là các lớp phủ Nano-Clear không chứa hạt nano như nhiều sản phẩm lớp phủ nano đang được tiếp thị trên thị trường. Thay vào đó, tất cả các lớp phủ Nano-Clear dựa vào mật độ liên kết chéo để vượt qua các thông số kỹ thuật của các nhà sản xuất thiết bị gốc trong ngành ô tô và hàng không vũ trụ.